tôn phong
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy tôn, phong tặng một cách trang trọng: "tôn phong" chỉ hành động chính thức công nhận và trao cho ai đó một danh hiệu cao quý, địa vị tối cao (như vua, giám mục) thông qua một nghi lễ long trọng.
- Tôn vinh, tuyên dương: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "tôn phong" có thể chỉ việc ca ngợi, đề cao ai đó lên một vị thế đặc biệt trong xã hội hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà vua được tôn phong làm Hoàng đế vào năm 1802. (Nhà vua chính thức được tấn phong ngôi vị Hoàng đế vào năm 1802.)
- Đức Giám mục mới được tôn phong trong buổi lễ trọng thể tại Nhà thờ chính tòa. (Vị giám mục vừa được phong chức trong một nghi thức trang nghiêm tại Nhà thờ chính tòa.)
- Người anh hùng dân tộc được nhân dân tôn phong là "Quốc tổ". (Người anh hùng dân tộc được nhân dân suy tôn và phong tặng danh hiệu "Quốc tổ".)
Các cách sử dụng nâng cao
"tôn phong làm vua": hành động tấn phong ngôi vua qua nghi lễ đăng quang.
- Triều đình quyết định tôn phong làm vua cho hoàng tử trưởng. (Triều đình quyết định tấn phong ngôi vua cho hoàng tử trưởng.)
"tôn phong giám mục": nghi thức phong chức cho giám mục trong Giáo hội Công giáo.
- Đức Thánh Cha đã tôn phong giám mục cho ba linh mục xuất sắc. (Đức Giáo hoàng đã phong chức giám mục cho ba linh mục xuất sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Phong tôn (động từ): suy tôn và phong chức, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc triều đình.
- Họ phong tôn ông làm thủ lĩnh tinh thần của cộng đồng. (Họ suy tôn và phong ông làm thủ lĩnh tinh thần của cộng đồng.)
Tôn vinh (động từ): ca ngợi, đề cao giá trị hoặc danh dự của ai đó, không nhất thiết qua nghi lễ chính thức.
- Cả nước tôn vinh những người có công với cách mạng. (Cả nước ca ngợi, đề cao những người có công với cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Tấn phong: phong tặng chức vụ hoặc danh hiệu cao quý, thường dùng trong hoàng gia.
- Suy tôn: công nhận và đề cao một cách trang trọng, có thể không kèm nghi lễ phong chức.
- Phong chức: trao chức vụ chính thức, đặc biệt trong tôn giáo hoặc hành chính.
Thành ngữ liên quan
- Tôn phong thánh hiệu: phong tặng danh hiệu thánh cho một người đã khuất.
- Giáo hội đã tôn phong thánh hiệu cho vị tu sĩ tử đạo. (Giáo hội đã phong thánh cho vị tu sĩ đã hy sinh vì đức tin.)